S. Lucet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lyon W 38 12:53 3.7 1.9 1.2 40.4% 38.5% 93.1% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 14 13:57 5.3 2.2 1.4 41.5% 40.0% 90.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 10:48 3 0.5 0 50.0% 66.7% 0% 0 0
LFB W LFB W 22 12:24 2.7 1.8 1.2 38.5% 34.4% 100.0% 0 0
Antalya 07 W 17 26:53 8.6 5.2 1.9 44.7% 37.7% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions