S. Lucero

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Chanares W 22 28:46 22.4 8.9 2 39.5% 27.1% 61.4% 9 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 22 28:46 22.4 8.9 2 39.5% 27.1% 61.4% 9 0
Ferro W 44 18:44 10.7 6.2 1 44.3% 33.6% 60.1% 5 0
Ciclista Olimpico W 24 29:40 16.8 10.6 1 37.1% 18.1% 47.9% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions