S. Loukola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki W 26 10:23 3.1 2.2 0.4 29.2% 25.0% 65.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 26 10:23 3.1 2.2 0.4 29.2% 25.0% 65.0% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 3 18:59 4.3 3.3 0.7 29.4% 42.9% 0.0% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 11 13:23 3.5 2.7 0.8 24.6% 14.3% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions