S. Lopez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toritas W 10 30:36 5.8 4.8 3.4 30.0% 10.0% 60.9% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 10 30:36 5.8 4.8 3.4 30.0% 10.0% 60.9% 0 0
Toritas W 14 32:13 5 2.9 3.6 22.9% 16.7% 52.3% 0 0
Toritas W 11 11:56 2 0.7 0.5 29.2% 25.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions