S. Long

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KCC Egis 64 31:23 19.5 12.5 2.5 60.5% 39.5% 60.1% 52 0
KBL KBL 64 31:23 19.5 12.5 2.5 60.5% 39.5% 60.1% 52 0
Mobis Phoebus 58 19:29 14.9 7.1 2 60.4% 40.0% 64.2% 16 0
Osaka 59 30:16 19.8 10.5 2.3 60.5% 30.8% 59.5% 34 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions