S. Lloyd

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frontinos 9 26:48 7.3 2.4 1.8 28.4% 22.9% 59.1% 0 0
Superliga Superliga 9 26:48 7.3 2.4 1.8 28.4% 22.9% 59.1% 0 0
Valdivia 8 27:04 11.6 4.8 1.4 36.8% 24.1% 75.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions