S. Lipe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai W 5 21:03 9.8 4.2 1.8 36.4% 25.9% 90.9% 0 0
SLB Women SLB Women 5 21:03 9.8 4.2 1.8 36.4% 25.9% 90.9% 0 0
Siauliai W 22 27:43 11.1 4.4 2.5 40.9% 39.2% 87.1% 0 0
Liepajas Papirs/LSSS W Siauliai W 38 26:01 11.6 6.6 1.8 37.0% 35.6% 75.0% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions