S. Lindstrom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LePy W 22 24:07 5.7 5.6 2.2 26.6% 26.2% 55.6% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 22 24:07 5.7 5.6 2.2 26.6% 26.2% 55.6% 1 0
LePy W 22 24:54 8.2 5.8 2.5 31.1% 33.8% 55.9% 0 0
LePy W 20 17:49 4.2 4.2 1.4 30.3% 28.4% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions