S. Lindsey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edmonton Stingers 18 22:14 12.6 3.1 1.3 43.1% 37.9% 76.3% 0 0
CEBL CEBL 18 22:14 12.6 3.1 1.3 43.1% 37.9% 76.3% 0 0
Edmonton Stingers 24 28:13 17.1 5.3 1.8 39.2% 33.5% 84.0% 2 0
Sheffield Sharks Larochette 7 30:39 20.7 6.6 1 45.4% 29.0% 82.6% 2 0
Winnipeg Sea Bears 11 26:31 13.5 4 1.4 42.4% 35.7% 81.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions