S. Lesic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BKK Radnicki 17 14:53 9.1 2.9 1.1 46.8% 22.5% 63.6% 0 0
First League First League 17 14:53 9.1 2.9 1.1 46.8% 22.5% 63.6% 0 0
KK Metalac Igokea 28 29:25 19.7 8.6 2.4 54.0% 28.7% 61.7% 10 0
Borac Mozzart 3 22:54 10.3 8.3 4.7 46.4% 0.0% 35.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions