S. Lemon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panionios 16 18:17 6.7 1.9 1.2 50.0% 28.0% 85.7% 0 0
Basket League Basket League 16 18:17 6.7 1.9 1.2 50.0% 28.0% 85.7% 0 0
Panionios Tabiat 14 26:08 11.6 3.5 1.1 46.5% 29.5% 72.7% 0 0
Tabiat 15 29:18 15.7 3.5 2.5 47.4% 35.5% 82.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions