S. Ledegen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium 4 22:57 7 2.8 0.5 42.3% 25.0% 80.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 22:57 7 2.8 0.5 42.3% 25.0% 80.0% 0 0
Okapi Aalst 6 30:44 11.7 4.5 0.5 47.4% 42.3% 83.3% 0 0
Okapi Aalst 33 28:30 12.8 3.7 1.9 52.1% 41.3% 81.3% 1 0
Belgium Okapi Aalst 5 20:17 6.4 2.4 1 33.3% 42.9% 66.7% 0 0
Okapi Aalst 36 31:34 10.6 3.9 2 43.5% 33.3% 78.4% 0 0
Belgium 3 12:38 2.7 2.3 0.3 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Okapi Aalst 32 23:52 9.4 3.5 1.7 47.3% 27.9% 87.1% 0 0
Belgium 3 2:43 0.7 0.3 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions