S. Lassila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LePy W 22 17:50 9 2.9 2.4 38.3% 26.9% 75.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 22 17:50 9 2.9 2.4 38.3% 26.9% 75.0% 0 0
LePy W 18 19:22 10.3 2.3 2.5 36.6% 23.9% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions