S. Kuzma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBSC-DBBC Graz W 15 20:09 4.9 2.1 1.5 26.3% 21.1% 83.3% 0 0
Superliga Women Superliga Women 15 20:09 4.9 2.1 1.5 26.3% 21.1% 83.3% 0 0
UBSC-DBBC Graz W 13 32:42 7.6 3.7 2.3 19.3% 17.1% 69.8% 0 0
UBSC-DBBC Graz W 14 31:34 15.6 2.9 4.4 34.3% 37.3% 78.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions