S. Kurniawan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prawira Bandung 12 4:57 0.9 0.6 0.2 22.2% 21.4% 0% 0 0
NBL NBL 12 4:57 0.9 0.6 0.2 22.2% 21.4% 0% 0 0
Prawira Bandung 16 5:44 1.7 0.1 0.6 28.1% 29.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions