S. Kurikka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pantterit W 18 28:58 10.7 5.6 1.6 34.7% 35.5% 71.1% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 18 28:58 10.7 5.6 1.6 34.7% 35.5% 71.1% 1 0
Pantterit W 20 28:22 10.8 5 2.5 37.1% 31.3% 74.3% 0 0
Pantterit W 24 24:29 6.9 4 1.9 26.8% 20.5% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions