S. Kuranovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DBB LZ OO W 17 29:36 13.8 12.7 3.2 39.0% 18.9% 77.6% 10 0
Superliga Women Superliga Women 17 29:36 13.8 12.7 3.2 39.0% 18.9% 77.6% 10 0
DBB LZ OO W 12 19:14 5.9 5.2 0.8 36.4% 35.3% 57.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions