S. Kunert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves W 14 25:53 11.6 3.2 1.4 41.5% 26.1% 80.9% 0 0
Superliga Women Superliga Women 14 25:53 11.6 3.2 1.4 41.5% 26.1% 80.9% 0 0
Vienna Timberwolves W 10 17:10 7.8 3 0.8 40.0% 20.0% 53.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions