S. Kunc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Nord 15 3:44 1 0.1 0 23.8% 21.1% 50.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 0:59 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Superliga Superliga 14 3:56 1.1 0.1 0 26.3% 23.5% 50.0% 0 0
BBC Nord 31 17:11 4.3 0.6 0.7 30.9% 28.9% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions