S. Kuhlmann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kordall Steelers 18 20:53 6 2.9 0.9 35.8% 26.8% 0.0% 0 0
Total League Total League 18 20:53 6 2.9 0.9 35.8% 26.8% 0.0% 0 0
Avanti Mondorf 27 16:38 3.6 1.5 0.6 34.6% 28.6% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions