S. Krstanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubrovnik Cedevita Junior Mladost 29 22:23 5.4 5.6 1.9 42.7% 22.6% 60.5% 2 0
Premijer liga Premijer liga 21 18:38 3.4 4.6 1.3 44.3% 25.0% 58.3% 0 0
Prva Liga Prva Liga 8 32:14 10.9 8.1 3.2 41.2% 21.7% 61.5% 2 0
Cedevita Junior 3 14:18 2 4.7 1.7 75.0% 0% 0% 0 0
Mladost 32 31:48 9.4 9.2 3.8 52.7% 26.5% 50.0% 5 0
Cedevita Junior 3 10:28 3 1.7 0.7 50.0% 0% 50.0% 0 0
KK Zagreb 23 25:33 10.3 6.8 2.3 49.2% 33.3% 66.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions