S. Kremen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CZ.ACADEMY Srsni Pisek 25 24:55 15.1 3.6 4.2 39.4% 19.6% 74.7% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 19:59 7 2 5.5 30.0% 0.0% 33.3% 0 0
1. Liga 1. Liga 23 25:20 15.8 3.8 4.1 40.2% 20.5% 76.1% 0 0
CZ.ACADEMY 22 22:02 9 3.5 3.5 38.0% 25.0% 83.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions