S. Kourouma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nice W 1 1:23 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 1 1:23 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Mali W 2 12:18 5.5 3 1.5 36.4% 0.0% 100.0% 0 0
Mali W 5 16:57 6 4.8 1.4 30.6% 22.2% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions