S. Kourodu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FUS Rabat (Mar) 7 15:26 3.4 1.7 0.9 52.9% 0% 54.5% 0 0
BAL BAL 7 15:26 3.4 1.7 0.9 52.9% 0% 54.5% 0 0
FUS Rabat (Mar) 7 12:04 2.7 3.4 0.1 38.9% 0% 55.6% 0 0
Morocco 3 5:29 0.7 1 0.3 0.0% 0% 50.0% 0 0
Morocco 6 10:35 6.2 2.8 0.8 72.2% 0% 57.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions