S. Kotkaslahti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HyPo W 20 25:05 5.7 7 1.9 33.3% 0.0% 55.6% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 20 25:05 5.7 7 1.9 33.3% 0.0% 55.6% 0 0
HBA W 20 11:55 3 3.6 0.5 50.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions