S. Kosareva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esgueira W 3 28:25 10 1.7 1.7 33.3% 33.3% 80.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 3 28:25 10 1.7 1.7 33.3% 33.3% 80.0% 0 0
Esgueira W 23 28:30 10.8 2.3 2.1 33.2% 24.1% 80.0% 0 0
Estonia W 6 19:43 6 1.7 2.2 34.1% 35.0% 50.0% 0 0
TSA Tallinn W 16 28:31 15.6 3.6 3.1 34.6% 28.2% 84.9% 0 0
Estonia W 6 18:20 5.5 2 1.2 36.4% 36.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions