S. Konrad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colonias Gold 10 10:06 1.8 2.1 0.5 30.4% 15.4% 50.0% 0 0
LNB LNB 10 10:06 1.8 2.1 0.5 30.4% 15.4% 50.0% 0 0
Colonias Gold 34 14:39 6.2 2.8 1.3 40.6% 20.7% 54.0% 0 0
Colonias Gold 39 21:50 8.8 3.7 1.3 41.9% 31.4% 67.9% 2 0
Olimpia Kings Paraguay 27 12:25 3.6 2.3 0.7 38.1% 20.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions