S. Koniali

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathinaikos W 26 16:50 3.8 1.1 2.2 33.6% 29.1% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 25:27 5.7 0.7 2.8 40.6% 42.9% 100.0% 0 0
A1 Women A1 Women 20 14:15 3.2 1.2 2 30.8% 24.4% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions