S. Koita

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco U21 31 18:01 7.5 6.9 0.4 50.0% 0% 49.3% 4 0
Espoirs U21 Espoirs U21 31 18:01 7.5 6.9 0.4 50.0% 0% 49.3% 4 0
Ada Blois U21 24 13:51 3.5 3.5 0.2 55.0% 0% 40.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions