S. Kocic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavija 8 23:26 8.8 3.1 2.4 42.9% 33.3% 69.2% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 8 23:26 8.8 3.1 2.4 42.9% 33.3% 69.2% 0 0
Slavija 22 24:48 10.4 4.2 2 45.0% 32.1% 72.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions