S. Knight

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mestre Pistoia 32 29:33 14.4 5.2 1.1 47.7% 33.7% 71.3% 3 0
Serie A2 Serie A2 32 29:33 14.4 5.2 1.1 47.7% 33.7% 71.3% 3 0
Newcastle Eagles 12 26:45 12 5.1 1.9 45.4% 30.0% 79.7% 2 0
Valmiera Glass Via 7 29:26 20.7 5.3 2.6 45.5% 26.5% 78.0% 0 0
Valmiera Glass Via 28 27:47 14.3 4.6 2 40.8% 30.1% 65.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions