S. Klassen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Durham Palatinates W 5 23:26 5.8 3.8 0.8 42.3% 40.0% 55.6% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 2 23:51 5.5 3 1.5 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 3 23:10 6 4.3 0.3 43.8% 50.0% 33.3% 0 0
Durham Palatinates W 2 15:42 1 3 0.5 33.3% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions