S. Klanica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlin 10 4:30 1.2 0.2 0.1 40.0% 50.0% 66.7% 0 0
NBL NBL 2 9:41 2.5 0 0.5 16.7% 33.3% 66.7% 0 0
1. Liga 1. Liga 8 3:12 0.9 0.2 0 75.0% 100.0% 0% 0 0
Zlin 1 8:53 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions