S. Kjems-Krognos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aabyhoj W 11 18:50 5 1.7 0.8 34.7% 11.1% 55.6% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 11 18:50 5 1.7 0.8 34.7% 11.1% 55.6% 0 0
Aabyhoj W 19 14:02 4.1 2.2 0.6 30.5% 32.0% 78.3% 0 0
Aabyhoj W 20 21:10 5 2.5 1.3 31.1% 18.2% 65.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions