S. Kitagawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koshigaya Alphas 53 10:19 2.9 0.9 0.4 46.1% 44.4% 80.0% 0 0
B League B League 53 10:19 2.9 0.9 0.4 46.1% 44.4% 80.0% 0 0
Koshigaya Alphas 56 14:05 3.2 1.2 0.6 42.8% 37.5% 94.3% 0 0
Koshigaya Alphas 50 12:43 4.4 1 0.5 40.9% 40.4% 90.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions