S. Kikuchi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvark 3 0:59 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
EASL EASL 3 0:59 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Alvark 24 2:00 0.8 0.3 0.1 50.0% 37.5% 50.0% 0 0
Alvark 16 2:18 0 0.3 0.1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Koshigaya Alphas 56 14:32 3.4 2.4 1.3 38.1% 26.2% 54.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions