S. Kidd

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sendai 60 28:48 16.1 5.9 2 37.7% 29.3% 74.6% 2 0
B League B League 60 28:48 16.1 5.9 2 37.7% 29.3% 74.6% 2 0
Shinshu 9 31:36 20.3 5.9 3.7 42.9% 29.3% 78.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions