S. Kaya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edirne W Canakkale Bld. W 18 31:06 10.8 3.3 2.2 36.3% 36.8% 77.6% 0 0
TKBL Women TKBL Women 9 34:12 11.4 3.7 2.3 33.7% 28.9% 84.6% 0 0
TKBL W TKBL W 9 27:59 10.1 2.9 2.1 40.0% 45.2% 69.6% 0 0
Canakkale Bld. W 2 29:50 13.5 4.5 0.5 61.5% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions