S. Karapandzic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga 2 4:00 3 1 0.5 100.0% 100.0% 0% 0 0
First League First League 2 4:00 3 1 0.5 100.0% 100.0% 0% 0 0
Sloga 13 13:00 5.2 0.9 1.5 46.9% 40.0% 73.3% 0 0
OKK Novi Pazar 20 20:03 6.8 1.6 3.3 42.6% 26.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions