S. Karali

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Giannina W 9 25:00 6.3 2.3 3 39.0% 25.0% 58.3% 0 0
A1 Women A1 Women 9 25:00 6.3 2.3 3 39.0% 25.0% 58.3% 0 0
Panseraikos W 20 25:47 7.2 3.1 2.5 41.2% 31.7% 52.7% 0 0
Iraklis W 9 15:17 3.8 2 1 25.6% 17.4% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions