S. Kaplan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edirne W 19 30:48 9.9 8.9 1.8 29.1% 23.1% 78.4% 7 0
TKBL Women TKBL Women 19 30:48 9.9 8.9 1.8 29.1% 23.1% 78.4% 7 0
Adana BK W 2 15:21 1.5 2 1 20.0% 33.3% 0% 0 0
Besiktas W 16 6:16 1.1 0.8 0.2 23.8% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions