S. Kanoute

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mali 6 30:15 19.2 6.2 8.3 49.3% 43.8% 61.7% 2 1
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 30:15 19.2 6.2 8.3 49.3% 43.8% 61.7% 2 1
Orleans 41 18:27 12.3 2.4 3.9 41.2% 34.1% 82.1% 0 0
Aix Maurienne 40 18:04 9.6 2.4 3.7 28.3% 26.7% 81.9% 0 0
Mali Aix Maurienne 16 27:29 11.9 4.8 6.4 35.3% 32.1% 77.8% 1 0
Aix Maurienne 32 20:33 7.3 3.4 3.3 31.6% 27.9% 71.6% 0 0
Aix Maurienne 1 26:53 13 3 4 41.7% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions