S. Kano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shizuoka 27 6:04 1.7 0.4 0.6 34.0% 31.1% 25.0% 0 0
B2.League B2.League 27 6:04 1.7 0.4 0.6 34.0% 31.1% 25.0% 0 0
Shizuoka 35 3:39 1.3 0.5 0.1 31.0% 32.5% 87.5% 0 0
Shizuoka 55 21:11 3.5 1.5 1 42.3% 42.6% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions