S. Kalmakhelidze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iverioni 1 15:20 4 5 3 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 15:20 4 5 3 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Iverioni 19 9:26 3.1 1.2 1.1 43.4% 21.7% 50.0% 0 0
Iverioni 2 13:06 5 1 1.5 42.9% 40.0% 100.0% 0 0
Iverioni 16 11:10 3.9 1.3 0.6 46.8% 45.2% 44.4% 0 0
Iverioni 7 4:51 2 0.9 0.3 38.5% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions