S. Kaldre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila KK 3 21:45 7.3 1.7 1 38.1% 31.6% 0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 21:45 7.3 1.7 1 38.1% 31.6% 0% 0 0
Keila KK 27 26:58 7.2 3.8 2.9 28.6% 23.4% 87.2% 0 0
Rapla 4 21:17 7.2 2.8 0.8 34.8% 33.3% 70.0% 0 0
Rapla 12 24:08 6.9 1.6 1.8 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions