S. Kainarov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levski 19 22:14 10.6 2.2 1 41.2% 37.2% 72.9% 0 0
NBL NBL 19 22:14 10.6 2.2 1 41.2% 37.2% 72.9% 0 0
Minyor 1 1:19 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Minyor 18 3:37 1.3 0.3 0.1 31.8% 27.3% 75.0% 0 0
Minyor 7 8:07 2.4 0.3 0.4 23.1% 21.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions