S. Jukic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Basket BK Rapid Wien 12 9:09 3.4 1 0.5 35.0% 23.8% 72.7% 0 0
Superliga Superliga 7 5:37 2.4 0.7 0.3 31.2% 22.2% 83.3% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 2:41 1 0.5 0.5 50.0% 0.0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 3 21:41 7.3 2 1 36.4% 27.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions