S. Jr Verplancken

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar 12 35:52 18.8 5.4 4.2 45.3% 35.6% 82.9% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 33:11 17.5 5 4.5 45.8% 46.2% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 10 36:25 19.1 5.5 4.2 45.2% 33.8% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions