S. Jovanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Igokea Student m:tel 11 23:48 9.8 6.6 1.5 55.1% 20.0% 50.0% 2 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 11 23:48 9.8 6.6 1.5 55.1% 20.0% 50.0% 2 0
Student m:tel Student Igokea 4 16:21 5 5 1 44.4% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions