S. Jorgensen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cardiff Met Archers W 18 28:29 5.8 2.2 1.9 36.6% 28.2% 78.6% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 1 21:04 9 0 0 50.0% 33.3% 0% 0 0
SLB Women SLB Women 17 28:56 5.6 2.3 2.1 35.6% 27.8% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions